BẢNG THÔNG SỐ ẮC QUY XE MÁY THEO TỪNG DÒNG XE MỚI NHẤT
Xe máy đang sử dụng bình ắc quy loại nào? Bao nhiêu Ah? Kích thước bao nhiêu? Đây là những câu hỏi được rất nhiều khách hàng quan tâm khi cần thay bình ắc quy xe máy.
Trên thị trường hiện nay, mỗi dòng xe số, xe tay ga hay xe côn tay đều sử dụng loại ắc quy với dung lượng, kích thước và vị trí cọc khác nhau. Việc lựa chọn sai bình có thể khiến ắc quy không vừa khay chứa, khó lắp đặt hoặc ảnh hưởng đến khả năng cung cấp điện cho xe.
Trong bài viết dưới đây, Ắc Quy Việt Long tổng hợp bảng thông số ắc quy xe máy phổ biến của các thương hiệu Honda, Yamaha, Suzuki, Piaggio, Vespa và SYM để khách hàng dễ dàng tham khảo.
Cách đọc thông số bình ắc quy xe máy
Trước khi tìm hiểu xe mình sử dụng loại bình nào, bạn cần nắm được một số thông số cơ bản thường xuất hiện trên ắc quy.
Điện áp – V
Phần lớn xe máy hiện nay sử dụng ắc quy 12V. Đây là thông số quan trọng cần lựa chọn đúng theo hệ thống điện của xe.
Dung lượng – Ah
Ah là chỉ số thể hiện khả năng tích trữ điện của bình. Một số dung lượng phổ biến trên xe máy gồm:
- 3.5Ah
- 4Ah
- 5Ah
- 6Ah
- 7Ah
- 9Ah
Không nên tự ý thay bình có dung lượng khác quá nhiều so với bình theo xe nếu chưa được tư vấn kỹ thuật.
Kích thước bình
Kích thước thường được thể hiện theo thứ tự:
Dài × Rộng × Cao
Ví dụ: 113 × 70 × 105 mm
Việc kiểm tra kích thước giúp đảm bảo bình có thể đặt vừa vị trí chứa ắc quy trên xe.
Vị trí cọc bình
Ngoài điện áp, dung lượng và kích thước, khách hàng cũng cần chú ý đến:
- Vị trí cọc dương (+)
- Vị trí cọc âm (-)
- Kiểu đầu cọc
- Hướng đặt bình
Đây là yếu tố rất quan trọng khi lựa chọn ắc quy thay thế.
Bảng thông số ắc quy xe máy Honda
Honda là một trong những thương hiệu xe máy phổ biến nhất tại Việt Nam với nhiều dòng xe số, xe tay ga và xe côn tay. Mỗi dòng xe có thể sử dụng loại bình khác nhau.
| Dòng xe Honda | Kích thước tham khảo | Điện áp | Dung lượng |
|---|---|---|---|
| Vario, Click 125/150/160 | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 4Ah |
| SH Việt 125/150/160 | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 5Ah |
| SH Ý, ADV 160 | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 7Ah |
| SH300i, SH350i | 150 × 87 × 112 mm | 12V | 11.6Ah |
| ADV350 | 150 × 87 × 93 mm | 12V | 9.1Ah |
| SH Mode | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 5Ah |
| Air Blade 125/150/160 | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 5Ah |
| Lead 125 | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 5Ah |
| Vision | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 5Ah |
| PCX | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 5Ah |
| Lead 110 | 113 × 70 × 129 mm | 12V | 7Ah |
| Winner 150/X/R | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 4Ah |
| Sonic 150 | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 4Ah |
| Future | 110 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| Wave | 110 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| Cub C125 | 110 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| Air Blade 110 | 110 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| Dream | 121 × 62 × 131 mm | 12V | 5Ah |
| Spacy | 150 × 87 × 105 mm | 12V | 9Ah |
| CBR150 | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 7Ah |
| Dylan | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 7Ah |
| Genio | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 6Ah |
Các dòng Honda phổ biến hiện nay sử dụng nhiều loại ắc quy khô kín khí, giúp người dùng thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng và bảo dưỡng. Bảng thông số tham khảo này bao gồm nhiều dòng như Vision, Air Blade, Lead, SH, Vario, Wave và Future.
Bảng thông số ắc quy xe máy Yamaha
Yamaha có nhiều dòng xe từ xe số phổ thông đến xe tay ga và xe thể thao. Vì vậy, việc kiểm tra chính xác mã bình trước khi thay là rất cần thiết.
| Dòng xe Yamaha | Kích thước tham khảo | Điện áp | Dung lượng |
|---|---|---|---|
| Exciter 155/150 | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| R15 | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| FZ150 | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| Acruzo | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| Latte | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| Mio | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 4Ah |
| Exciter 135 | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 3.5Ah |
| NVX | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 5Ah |
| Grande | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 4Ah |
| Janus | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 4Ah |
| Freego | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 4Ah |
| Sirius | 121 × 62 × 131 mm | 12V | 3.5Ah |
| Jupiter | 121 × 62 × 131 mm | 12V | 3.5Ah |
| R3 | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 7Ah |
Với xe Yamaha, ngoài dung lượng Ah, người dùng nên kiểm tra thêm kích thước và hướng cọc của bình để lựa chọn sản phẩm thay thế phù hợp.
Bảng thông số ắc quy xe máy Suzuki
Suzuki sở hữu nhiều dòng xe côn tay và xe thể thao được người dùng Việt Nam yêu thích.
| Dòng xe Suzuki | Kích thước tham khảo | Điện áp | Dung lượng |
|---|---|---|---|
| Raider | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 5Ah |
| Satria | 113 × 70 × 105 mm | 12V | 5Ah |
| Axelo | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 3.5Ah |
| GSX-R150 | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 5Ah |
| GSX-S150 | 113 × 70 × 85 mm | 12V | 5Ah |
Đối với xe côn tay, hệ thống điện và nhu cầu khởi động thường yêu cầu lựa chọn đúng loại bình theo thông số kỹ thuật của xe.
Bảng thông số ắc quy xe Piaggio
Piaggio sử dụng nhiều loại ắc quy khác nhau tùy từng dòng xe và dung tích động cơ.
| Dòng xe Piaggio | Kích thước tham khảo | Điện áp | Dung lượng |
|---|---|---|---|
| Liberty | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 7Ah |
| Medley | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 7Ah |
| Piaggio Zip | 151 × 88 × 94 mm | 12V | 7Ah |
Khi thay ắc quy xe Piaggio, khách hàng nên kiểm tra kỹ mã bình và kích thước thực tế vì vị trí lắp đặt của từng dòng xe có thể khác nhau.
Bảng thông số ắc quy xe Vespa
Vespa là dòng xe tay ga cao cấp với thiết kế và hệ thống điện có những đặc điểm riêng. Vì vậy, không nên lựa chọn bình chỉ dựa trên dung lượng Ah.
| Dòng xe Vespa | Kích thước tham khảo | Điện áp | Dung lượng |
|---|---|---|---|
| Vespa LX | 150 × 87 × 105 mm | 12V | 9Ah |
| Vespa Sprint | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 7Ah |
| Vespa Primavera | 113 × 70 × 130 mm | 12V | 7Ah |
Đối với Vespa, khách hàng nên cung cấp tên xe, đời xe hoặc hình ảnh bình đang sử dụng để được tư vấn chính xác hơn.
Thông số ắc quy xe Lambretta
Một số dòng Lambretta cũng sử dụng các loại bình có dung lượng lớn hơn xe máy phổ thông.
| Dòng xe | Kích thước tham khảo | Điện áp | Dung lượng |
|---|---|---|---|
| Lambretta X125/X300 | 150 × 87 × 93 mm | 12V | 9.1Ah |
| Lambretta G350 | 150 × 87 × 93 mm | 12V | 8Ah |
Bảng thông số ắc quy xe SYM
SYM có nhiều dòng xe tay ga được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.
| Dòng xe SYM | Kích thước tham khảo | Điện áp | Dung lượng |
|---|---|---|---|
| Attila Victoria | 151 × 88 × 105 mm | 12V | 7Ah |
| Attila Elizabeth | 151 × 88 × 105 mm | 12V | 7Ah |
Thông số trên mang tính chất tham khảo. Đối với xe đã sử dụng lâu năm hoặc đã từng thay đổi bình trước đó, khách hàng nên kiểm tra lại thông tin trên bình đang dùng.
Dấu hiệu cho thấy xe máy cần thay ắc quy
Ắc quy xe máy thường có dấu hiệu xuống cấp sau một thời gian sử dụng. Bạn nên kiểm tra hoặc thay bình khi gặp những tình trạng sau:
Xe đề yếu, khó khởi động
Đây là dấu hiệu phổ biến nhất khi bình bắt đầu yếu. Xe có thể đề chậm hoặc phải nhấn nút khởi động nhiều lần.
Đèn xe yếu hơn bình thường
Khi nguồn điện không ổn định, đèn pha, đèn xi nhan hoặc các thiết bị điện trên xe có thể hoạt động yếu.
Xe để lâu không sử dụng
Xe không vận hành trong thời gian dài có thể khiến ắc quy tự xả điện và khó phục hồi.
Đồng hồ điện tử hoạt động bất thường
Một số dòng xe hiện đại có thể gặp tình trạng màn hình điện tử chập chờn hoặc báo lỗi khi nguồn điện từ bình không ổn định.
Bình bị phồng hoặc có dấu hiệu hư hỏng
Nếu bình xuất hiện dấu hiệu biến dạng, rò rỉ hoặc hư hỏng bên ngoài, nên thay thế sớm để đảm bảo an toàn.
Nên chọn ắc quy khô hay ắc quy nước cho xe máy?
Hiện nay, ắc quy khô kín khí hoặc VRLA được sử dụng phổ biến trên nhiều dòng xe máy nhờ sự tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Ưu điểm của ắc quy khô
- Thiết kế kín khí.
- Ít phải bảo dưỡng.
- Thuận tiện khi sử dụng.
- Phù hợp với nhiều dòng xe hiện đại.
- Khả năng lắp đặt linh hoạt theo thiết kế xe.
Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là lựa chọn đúng mã bình và đúng thông số phù hợp với xe.
Những lưu ý quan trọng khi thay ắc quy xe máy
Để lựa chọn đúng bình, bạn không nên chỉ dựa vào tên xe. Hãy kiểm tra đầy đủ các yếu tố sau:
1. Kiểm tra điện áp
Phần lớn xe máy phổ thông sử dụng ắc quy 12V.
2. Kiểm tra dung lượng Ah
Nên lựa chọn dung lượng tương đương hoặc phù hợp với thông số kỹ thuật của xe.
3. Kiểm tra kích thước
Bình phải vừa với khay chứa ắc quy.
4. Kiểm tra vị trí cọc
Sai vị trí cọc có thể khiến dây điện không đủ dài hoặc gây khó khăn khi lắp đặt.
5. Kiểm tra mã bình cũ
Đây là một trong những cách nhanh nhất để xác định loại ắc quy phù hợp.
Cách đơn giản nhất: Chụp hình bình ắc quy cũ và gửi cho đơn vị bán hàng để được tư vấn.
Mua ắc quy xe máy chính hãng ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm ắc quy xe máy chính hãng, hãy ưu tiên lựa chọn đơn vị cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và tư vấn đúng thông số theo từng dòng xe.
Ắc Quy Việt Long chuyên cung cấp các dòng ắc quy phục vụ nhu cầu xe máy, ô tô và nhiều loại phương tiện khác.
Khi liên hệ Việt Long, khách hàng có thể được hỗ trợ:
✅ Tư vấn loại bình phù hợp với xe
✅ Kiểm tra thông số bình cũ
✅ Lựa chọn dung lượng và kích thước phù hợp
✅ Cung cấp nhiều dòng ắc quy chính hãng
✅ Hỗ trợ thay thế và lắp đặt theo nhu cầu
Để được tư vấn chính xác, khách hàng chỉ cần cung cấp:
Tên xe + đời xe + hình ảnh bình đang sử dụng
Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ kiểm tra loại bình phù hợp trước khi thay.
Kết luận
Việc nắm được bảng thông số ắc quy xe máy theo từng loại xe sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn bình thay thế. Tuy nhiên, do mỗi dòng xe có thể có nhiều phiên bản và đời xe khác nhau, việc kiểm tra trực tiếp mã bình cũ vẫn là cách an toàn và chính xác hơn.
Nếu bạn chưa biết xe máy của mình dùng ắc quy bao nhiêu Ah, mã nào hoặc kích thước bao nhiêu, hãy liên hệ Ắc Quy Việt Long để được tư vấn.
ẮC QUY VIỆT LONG – TƯ VẤN ĐÚNG BÌNH, ĐÚNG XE
Bình ắc quy xe MAZDA6 tại QUẢNG NAM
Thay ắc quy xe CHEVROLER SPARK Ở Quảng Ngãi
Chi nhánh 1: 836 Phan Chu Trinh, P HươngTrà, TP Đà Nẵng
Chi nhánh 2: 15 Trần Thủ Độ, P Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi
Chi nhánh 3: 223 Trường Chinh, P An Khê, TP Đà Nẵng
Liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ:
Hotline: 878.38.38.38
Website: www.vietlongbattery.vn
Facebook: Ắc Quy GS & Dầu Nhớt Việt Long – Miền Trung
Ắc Quy GS Việt Long – Đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường!
THAM KHẢO CÁC ẮC QUY CHO XE
| Mã sản phẩm | Dung lượng |
| GS MF DIN60R | 12V 60AH |
| GS N150A | 12V 140AH |
| SMF 61042 | 12V 110AH |
| ARARON DIN 65 | 12V 65AH |

